Ban chuyên môn tiếng Anh: Một bộ phận đặc biệt trong chuyên môn

Spread the love

Ban chuyên môn tiếng Anh là gì? Bạn đã từng nghe đến thuật ngữ này chưa? Nếu chưa, hãy cùng tôi tìm hiểu về Ban chuyên môn tiếng Anh – một bộ phận đặc biệt trong lĩnh vực ngôn ngữ này.

Có thể bạn quan tâm

    Ban chuyên môn tiếng Anh – Một tổ chức quan trọng

    Ban chuyên môn tiếng Anh là một tổ chức hoặc đơn vị có sự chuyên môn và kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực tiếng Anh. Nhiệm vụ chính của Ban chuyên môn là cung cấp thông tin, tư vấn và hướng dẫn chuyên môn đối với những người, tổ chức hoặc cộng đồng có quan tâm đến tiếng Anh.

    Ban chuyên môn không chỉ đóng vai trò là nguồn thông tin đáng tin cậy mà còn góp phần quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển và nâng cao kiến thức trong lĩnh vực tiếng Anh.

    Ví dụ về Ban chuyên môn tiếng Anh

    • Ví dụ 1: Ban chuyên môn tiếng Anh tập trung vào việc bảo tồn biển.

      • The specialized agency focuses on marine conservation.
    • Ví dụ 2: Ban chuyên môn tiếng Anh hỗ trợ người khuyết tật.

      • The specialized agency provides support for disabled individuals.

    Các từ liên quan đến “Đặc biệt” trong tiếng Anh

    Trong tiếng Anh, có một số từ thuộc “family word” của từ “special”:

    • Đặc biệt (Adj.): Special

      • Ví dụ: Đây là một dịp đặc biệt cho gia đình chúng tôi. (This is a special occasion for our family.)
    • Đặc biệt (Adv.): Specially

      • Ví dụ: Tôi đã làm chiếc bánh này đặc biệt cho bạn. (I made this cake specially for you.)
    • Chuyên về (V.): Specialize

      • Ví dụ: Anh ấy chuyên về lập trình máy tính. (He specializes in computer programming.)
    • Chuyên gia (N.): Specialist

      • Ví dụ: Tôi cần tìm một chuyên gia để tư vấn về đau lưng của tôi. (I need to see a specialist about my back pain.)
    • Chuyên ngành; đặc sản (N.): Specialty

      • Ví dụ: Chuyên ngành của cô ấy là ẩm thực Pháp. (Her specialty is French cuisine.)
      • Ví dụ: Cửa hàng này bán các đặc sản địa phương. (This shop sells local specialties.)
    • Sự chuyên môn hóa (N.): Specialization

      • Ví dụ: Lĩnh vực y tế đã chứng kiến sự chuyên môn hóa đáng kể trong những năm gần đây. (The medical field has seen a lot of specialization in recent years.)
    • Đặc biệt là (Adv.): Especially

      • Ví dụ: Tôi thích tất cả các loại hoa quả, đặc biệt là dâu tây. (I love all fruits, especially strawberries.)

    Với Ban chuyên môn tiếng Anh, bạn sẽ nhận được sự hỗ trợ, tư vấn và thông tin chuyên môn đáng tin cậy trong việc nâng cao kỹ năng và hiểu biết về tiếng Anh. Hãy tìm hiểu thêm và khám phá lĩnh vực này ngay hôm nay!

    More From Author