Tìm hiểu cách tính tuổi theo năm sinh từ 1950 – 2022 và nguyên tắc tính tuổi Can – Chi – Ngũ Hành

Spread the love

Bạn có biết là việc tính tuổi theo can chi và ngũ hành có thể mang lại nhiều lợi ích trong cuộc sống hàng ngày? Nếu bạn quan tâm đến phong thủy và muốn áp dụng những nguyên tắc này vào công việc của mình, đừng bỏ qua bài viết này. Dưới đây, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách tính tuổi can chi ngũ hành từ 1950 đến 2022.

Có thể bạn quan tâm

    1. Hướng dẫn cách tính tuổi Can

    Để tính tuổi can, bạn chỉ cần xem số cuối của năm sinh và tìm Can tương ứng. Dưới đây là bảng tra cứu tuổi theo năm sinh mà bạn cần ghi nhớ:

    • Số cuối năm sinh: 4 – Giáp
    • Số cuối năm sinh: 5 – Ất
    • Số cuối năm sinh: 6 – Bính
    • Số cuối năm sinh: 7 – Đinh
    • Số cuối năm sinh: 8 – Mậu
    • Số cuối năm sinh: 9 – Kỷ
    • Số cuối năm sinh: 0 – Canh
    • Số cuối năm sinh: 1 – Tân
    • Số cuối năm sinh: 2 – Nhâm
    • Số cuối năm sinh: 3 – Quý

    2. Hướng dẫn cách tính tuổi Chi

    Để tính tuổi chi, bạn chỉ cần lấy hai số cuối của năm sinh và chia cho 12. Kết quả của phép chia sẽ cho bạn một số dư, và từ đó bạn có thể tìm được chi tương ứng. Dưới đây là bảng tra cứu tuổi theo năm sinh mà bạn cần nhớ:

    • Dư 0: Tý
    • Dư 1: Sửu
    • Dư 2: Dần
    • Dư 3: Mão
    • Dư 4: Thìn
    • Dư 5: Tỵ
    • Dư 6: Ngọ
    • Dư 7: Mùi
    • Dư 8: Thân
    • Dư 9: Dậu
    • Dư 10: Tuất
    • Dư 11: Hợi

    3. Hướng dẫn cách tính mệnh ngũ hành của năm sinh

    Trong ngũ hành, có 5 yếu tố bao gồm Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ, và mỗi can chi tương ứng với một yếu tố ngũ hành. Mỗi yếu tố này có ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống và sự phát triển của bạn.

    Việc biết mình thuộc mệnh ngũ hành nào sẽ giúp bạn lựa chọn linh vật hoặc đồ vật phù hợp với mình. Dưới đây là bảng tra cứu mệnh ngũ hành mà bạn cần ghi nhớ:

    Bảng tra cứu Thiên Can:

    • Giáp: Mộc
    • Ất: Mộc
    • Bính: Hoả
    • Đinh: Hoả
    • Mậu: Thổ
    • Kỷ: Thổ
    • Canh: Kim
    • Tân: Kim
    • Nhâm: Thủy
    • Quý: Thủy

    Bảng tra cứu Địa Chi:

    • Tý: Thủy
    • Sửu: Thổ
    • Dần: Mộc
    • Mão: Mộc
    • Thìn: Thổ
    • Tỵ: Hoả
    • Ngọ: Hoả
    • Mùi: Thổ
    • Thân: Kim
    • Dậu: Kim
    • Tuất: Thủy
    • Hợi: Thủy

    Bảng tra cứu ngũ hành:

    • Mộc: 1
    • Hoả: 2
    • Thổ: 3
    • Kim: 4
    • Thủy: 5

    Tổng hợp từ thông tin trên, bạn có thể tính mệnh ngũ hành của năm sinh như sau:

    Ví dụ: Tính tuổi can chi ngũ hành của năm 1995

    • Số cuối năm sinh là 5, tương ứng với Can: Ất
    • Lấy hai số cuối và chia cho 12, ta có: 95 / 12 = 7 dư 11. Chi tương ứng là Hợi.
    • Tính mệnh ngũ hành: Ất (Thủy) + Hợi (Thủy) = 1 + 2 = 3. Vậy mệnh ngũ hành của năm 1995 là Hỏa.

    Đơn giản như vậy, bạn đã biết cách tính tuổi can chi ngũ hành từ năm 1950 đến 2022. Hi vọng rằng thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về phong thủy và áp dụng vào cuộc sống hàng ngày.

    Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về phong thủy, hãy ghé qua website của chúng tôi. Chúng tôi cung cấp các sản phẩm đồ đồng phong thủy chất lượng cao, với đa dạng mẫu mã và dịch vụ chuyên nghiệp. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn trong việc lựa chọn các sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn.

    Xem ngay đồ đồng phong thủy

    Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc ý kiến nào, hãy để lại bình luận bên dưới. Chúng tôi sẽ rất vui lòng được trò chuyện và giúp đỡ bạn.

    More From Author