100 thành ngữ tiếng Anh quan trọng trong đề thi (Phần 1)

Spread the love

Hầu hết các học sinh thường gặp khó khăn với thành ngữ trong tiếng Anh (idioms) trong các bài kiểm tra đại học (THPT Quốc Gia) vì chúng có nghĩa không rõ ràng nếu chỉ tìm hiểu từng từ riêng lẻ. Điều này đòi hỏi học sinh phải học và ghi nhớ nhiều thành ngữ để sử dụng thành công. Thật may, việc sử dụng thành ngữ trong giao tiếp sẽ giúp bạn trở nên tự nhiên, đa dạng và “thực tế” hơn.

Có thể bạn quan tâm

    Thành ngữ là gì?

    Thành ngữ là những câu hoặc cụm từ mà người bản xứ thường sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Để học thuộc thành ngữ, bạn có thể đọc hoặc xem người bản địa nói chuyện và từ đó ghi nhớ những thành ngữ mà họ thường dùng. Bạn cũng có thể tổng hợp các thành ngữ quen thuộc và nhóm chúng theo chủ đề hoặc đặt chúng trong hoàn cảnh nhất định để dễ hiểu và nhớ lâu hơn.

    Dưới đây là một số thành ngữ thường gặp trong các bài kiểm tra đại học và được dethithu.net tổng hợp để giúp học sinh tự tin hơn. Mỗi thành ngữ được kèm theo ví dụ cụ thể. Vui lòng tải file PDF đầy đủ ở cuối bài viết để xem chi tiết.

    Tổng hợp các thành ngữ thường gặp trong đề thi THPT Quốc Gia

    1. RAINING CATS AND DOGS: Mưa nặng hạt
    2. CHALK AND CHEESE: Rất khác nhau
    3. HERE AND THERE: Ở khắp mọi nơi
    4. A HOT POTATO: Vấn đề nan giải
    5. AT THE DROP OF A HAT: Ngay lập tức
    6. BACK TO THE DRAWING BOARD: Bắt đầu lại
    7. BEAT ABOUT THE BUSH: Nói vòng vo, lạc đề
    8. BEST THING SINCE SLICED BREAD: Một ý tưởng tốt
    9. BURN THE MIDNIGHT OIL: Thức khuya làm việc, học bài
    10. CAUGHT BETWEEN TWO STOOLS: Tiến thoái lưỡng nan
    11. BREAK A LEG: Chúc may mắn
    12. HIT THE BOOKS: Học
    13. WHEN PIGS FLY: Điều vô tưởng
    14. SCRATCH SOMEONE’S BACK: Giúp đỡ người khác với hy vọng họ sẽ giúp lại mình
    15. HIT THE NAIL ON THE HEAD: Nói, làm chính xác
    16. TAKE SOMEONE/SOMETHING FOR GRANTED: Coi nhẹ
    17. TAKE SOMETHING INTO ACCOUNT/CONSIDERATION: Tính đến, xem xét
    18. PUT SOMEONE/SOMETHING AT SOMEONE’S DISPOSAL: Sẵn sàng giúp đỡ
    19. SPLITTING HEADACHE: Đau đầu như búa bổ
    20. ON THE HOUSE: Không phải trả tiền
    21. HIT THE ROOF/GO THROUGH THE ROOF/HIT THE CEILING: Giận dữ
    22. MAKE SOMEONE’S BLOOD BOIL: Làm ai sôi máu, giận dữ
    23. BRING DOWN THE HOUSE: Làm khán phòng vỗ tay nhiệt liệt
    24. PAY THROUGH THE NOSE: Trả giá quá đắt
    25. BY THE SKIN OF ONE’S TEETH: Sát sao, rất sát
    26. PULL SOMEONE’S LEG: Chọc ai
    27. IT STRIKES SOMEBODY AS/THAT A STRANGE: Lấy làm lạ
    28. TAKE IT AMISS: Hiểu lầm
    29. HIGH AND LOW/HERE AND THERE: Ở khắp mọi nơi
    30. THE MORE, THE MERRIER: Càng đông càng vui
    31. SPICK AND SPAN: Ngăn nắp gọn gàng
    32. EVERY NOW AND THEN: Thỉnh thoảng
    33. PART AND PARCEL: Thiết yếu, quan trọng
    34. GO TO ONE’S HEAD: Gây kiêu ngạo
    35. ONCE IN A BLUE MOON: Rất hiếm
    36. FEW AND FAR BETWEEN: Hiếm gặp
    37. ON THE SPOT: Ngay lập tức
    38. ON THE VERGE OF/ON THE BRINK OF/IN THE EDGE OF: Trên bờ vực
    39. IT NEVER RAINS BUT IT POURS: Họa vô đơn chí
    40. BE ON THE WAGON: Kiêng rượu
    41. LED SOMEBODY BY THE NOSE: Nắm đầu, dắt mũi ai
    42. AT THE ELEVENTH HOUR: Phút chót
    43. SELL/GO LIKE HOT CAKES: Bán đắt như tôn tươi
    44. FIND FAULT WITH: Chỉ trích, bắt lỗi
    45. OFF AND ON/ON AND OFF: Không đều đặn, thỉnh thoảng
    46. MAKE BELIEVE: Giả bộ, giả vờ
    47. MAKE GOOD TIME: Di chuyển nhanh
    48. LOOK DAGGERS AT SOMEONE: Giận giữ nhìn ai đó
    49. BE OUT OF THE QUESTION: Không thể được
    50. ALL AT ONCE: Bất thình lình
    51. BLOW ONE’S TRUMPET: Bốc phét
    52. SLEEP ON IT: Suy nghĩ thêm
    53. FIGHT TOOTH AND CLAW/NAIL: Đánh nhau dữ dội
    54. PLAY TRICKS/JOKES ON: Chọc phá, trêu ghẹo
    55. DOWN THE DRAIN: Đổ sông đổ biển (công sức, tiền bạc)
    56. SMELL A RAT: Hoài nghi, linh cảm không ổn
    57. THE LAST STRAW: Giọt nước tràn ly
    58. GET THE HAND OF SOMETHING: Nắm bắt được, sử dụng được
    59. HARD OF HEARING: Lãng tai
    60. KEEP AN EYE ON: Coi chừng, ngó chừng
    61. HAVE A BEE IN ONE’S BONNET (ABOUT SOMETHING): Đặt nặng chuyện gì
    62. GET/HAVE COLD FEET: Mất can đảm
    63. ON SECOND THOUGHTS: Suy nghĩ kỹ
    64. IN VAIN: Uổng công, vô ích
    65. CHIP IN: Đóng góp, góp tiền
    66. OFF ONE’S HEAD: Điên, loạn trí
    67. JUMP THE TRAFFIC LIGHTS: Vượt đèn đỏ
    68. FLY OFF THE HANDLE: Dễ nổi giận
    69. THE APPLE OF ONE’S EYES: Đồ quý giá của ai
    70. BUCKET DOWN: Mưa xối xả
    71. CLOSE CALL: Thoát được trong gang tấc
    72. DROP A BRICK: Lỡ miệng
    73. GET BUTTERFLIES IN ONE’S STOMACH: Cảm thấy bồn chồn
    74. OFF THE RECORD: Không chính thức
    75. ONE’S CUP OF TEA: Thứ mà ta thích
    76. CUT IT FINE: Đến sát giờ
    77. GOLDEN HANDSHAKE: Một món tiền hậu hĩnh dành cho người sắp nghỉ việc
    78. PUT ON AN ACT: Giả bộ, làm bộ
    79. COME TO LIGHT: Được biết đến, phát hiện
    80. TAKE THINGS TO PIECES: Tháo từng mảnh
    81. PUT ONE’S FOOT IN IT: Gây nhầm lẫn, bối rối
    82. PULL ONE’S WEIGHT: Nỗ lực, làm tròn trách nhiệm
    83. MAKE ENDS MEET: Xoay sở để kiếm sống
    84. GET THE WRONG END OF THE STICK: Hiểu nhầm ai đó
    85. CUT AND DRIED: Rõ ràng, dễ hiểu
    86. STAY/KEEP ON ONE’S TOE: Cảnh giác, thận trọng
    87. SEE EYE TO EYE: Đồng tình
    88. HAVE IN MIND: Đang suy tính, cân nhắc
    89. A LOST CAUSE: Hết hy vọng
    90. TO BE BOUND TO: Chắc chắn
    91. AT HEART: Thực chất, cơ bản
    92. TO KNOW BY SIGHT: Nhận ra
    93. NOW AND THEN: Thỉnh thoảng
    94. TO TAKE PAINS: Làm việc cẩn thận và tận tâm
    95. TO MAKE DO: Xoay sở, đương đầu
    96. CLOSE CALL: Thoát được trong gang tấc
    97. SELL SOMEONE SHORT: Đánh giá thấp
    98. FACE THE MUSIC: Chịu trận
    99. LET THE CAT OUT OF THE BAG: Tiết lộ bí mật
    100. ON PROBATION: Trong thời gian quản chế

    Nếu thầy cô và các bạn học sinh muốn tìm hiểu chi tiết hơn về các thành ngữ này, vui lòng tải file PDF đầy đủ. Ngoài ra, phần 2 với các thành ngữ khác sẽ được cập nhật và đăng tải trên website dethithu.net. Hãy theo dõi để không bỏ lỡ nhé!

    Một số tài liệu hay khác mà bạn có thể tham khảo:

    1. 30 bài đọc đục lỗ tiếng Anh cực hay đáp án giải thích chi tiết (Phần 1)
    2. 180 câu bài tập từ đồng nghĩa, trái nghĩa tiếng Anh hay đáp án giải thích
    3. Cụm động từ (PHRASAL VERBS) thông dụng cần học cho thi THPT Quốc Gia
    4. 25 bài đọc đục lỗ tiếng Anh hay giải thích chi tiết đáp án (Phần 2)

    Nếu các thầy cô tải file này, hi vọng thầy cô có thể giới thiệu website dethithu.net đến học sinh của mình. Chúng tôi luôn cố gắng miệt mài đăng tải đề thi thử và tài liệu miễn phí trên website để giúp các em học sinh tiến gần hơn tới ước mơ, trở thành học sinh đại học.

    More From Author