Hầu hết các học sinh thường gặp khó khăn với thành ngữ trong tiếng Anh (idioms) trong các bài kiểm tra đại học (THPT Quốc Gia) vì chúng có nghĩa không rõ ràng nếu chỉ tìm hiểu từng từ riêng lẻ. Điều này đòi hỏi học sinh phải học và ghi nhớ nhiều thành ngữ để sử dụng thành công. Thật may, việc sử dụng thành ngữ trong giao tiếp sẽ giúp bạn trở nên tự nhiên, đa dạng và “thực tế” hơn.
Thành ngữ là gì?
Thành ngữ là những câu hoặc cụm từ mà người bản xứ thường sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Để học thuộc thành ngữ, bạn có thể đọc hoặc xem người bản địa nói chuyện và từ đó ghi nhớ những thành ngữ mà họ thường dùng. Bạn cũng có thể tổng hợp các thành ngữ quen thuộc và nhóm chúng theo chủ đề hoặc đặt chúng trong hoàn cảnh nhất định để dễ hiểu và nhớ lâu hơn.
Dưới đây là một số thành ngữ thường gặp trong các bài kiểm tra đại học và được dethithu.net tổng hợp để giúp học sinh tự tin hơn. Mỗi thành ngữ được kèm theo ví dụ cụ thể. Vui lòng tải file PDF đầy đủ ở cuối bài viết để xem chi tiết.
Tổng hợp các thành ngữ thường gặp trong đề thi THPT Quốc Gia
- RAINING CATS AND DOGS: Mưa nặng hạt
- CHALK AND CHEESE: Rất khác nhau
- HERE AND THERE: Ở khắp mọi nơi
- A HOT POTATO: Vấn đề nan giải
- AT THE DROP OF A HAT: Ngay lập tức
- BACK TO THE DRAWING BOARD: Bắt đầu lại
- BEAT ABOUT THE BUSH: Nói vòng vo, lạc đề
- BEST THING SINCE SLICED BREAD: Một ý tưởng tốt
- BURN THE MIDNIGHT OIL: Thức khuya làm việc, học bài
- CAUGHT BETWEEN TWO STOOLS: Tiến thoái lưỡng nan
- BREAK A LEG: Chúc may mắn
- HIT THE BOOKS: Học
- WHEN PIGS FLY: Điều vô tưởng
- SCRATCH SOMEONE’S BACK: Giúp đỡ người khác với hy vọng họ sẽ giúp lại mình
- HIT THE NAIL ON THE HEAD: Nói, làm chính xác
- TAKE SOMEONE/SOMETHING FOR GRANTED: Coi nhẹ
- TAKE SOMETHING INTO ACCOUNT/CONSIDERATION: Tính đến, xem xét
- PUT SOMEONE/SOMETHING AT SOMEONE’S DISPOSAL: Sẵn sàng giúp đỡ
- SPLITTING HEADACHE: Đau đầu như búa bổ
- ON THE HOUSE: Không phải trả tiền
- HIT THE ROOF/GO THROUGH THE ROOF/HIT THE CEILING: Giận dữ
- MAKE SOMEONE’S BLOOD BOIL: Làm ai sôi máu, giận dữ
- BRING DOWN THE HOUSE: Làm khán phòng vỗ tay nhiệt liệt
- PAY THROUGH THE NOSE: Trả giá quá đắt
- BY THE SKIN OF ONE’S TEETH: Sát sao, rất sát
- PULL SOMEONE’S LEG: Chọc ai
- IT STRIKES SOMEBODY AS/THAT A STRANGE: Lấy làm lạ
- TAKE IT AMISS: Hiểu lầm
- HIGH AND LOW/HERE AND THERE: Ở khắp mọi nơi
- THE MORE, THE MERRIER: Càng đông càng vui
- SPICK AND SPAN: Ngăn nắp gọn gàng
- EVERY NOW AND THEN: Thỉnh thoảng
- PART AND PARCEL: Thiết yếu, quan trọng
- GO TO ONE’S HEAD: Gây kiêu ngạo
- ONCE IN A BLUE MOON: Rất hiếm
- FEW AND FAR BETWEEN: Hiếm gặp
- ON THE SPOT: Ngay lập tức
- ON THE VERGE OF/ON THE BRINK OF/IN THE EDGE OF: Trên bờ vực
- IT NEVER RAINS BUT IT POURS: Họa vô đơn chí
- BE ON THE WAGON: Kiêng rượu
- LED SOMEBODY BY THE NOSE: Nắm đầu, dắt mũi ai
- AT THE ELEVENTH HOUR: Phút chót
- SELL/GO LIKE HOT CAKES: Bán đắt như tôn tươi
- FIND FAULT WITH: Chỉ trích, bắt lỗi
- OFF AND ON/ON AND OFF: Không đều đặn, thỉnh thoảng
- MAKE BELIEVE: Giả bộ, giả vờ
- MAKE GOOD TIME: Di chuyển nhanh
- LOOK DAGGERS AT SOMEONE: Giận giữ nhìn ai đó
- BE OUT OF THE QUESTION: Không thể được
- ALL AT ONCE: Bất thình lình
- BLOW ONE’S TRUMPET: Bốc phét
- SLEEP ON IT: Suy nghĩ thêm
- FIGHT TOOTH AND CLAW/NAIL: Đánh nhau dữ dội
- PLAY TRICKS/JOKES ON: Chọc phá, trêu ghẹo
- DOWN THE DRAIN: Đổ sông đổ biển (công sức, tiền bạc)
- SMELL A RAT: Hoài nghi, linh cảm không ổn
- THE LAST STRAW: Giọt nước tràn ly
- GET THE HAND OF SOMETHING: Nắm bắt được, sử dụng được
- HARD OF HEARING: Lãng tai
- KEEP AN EYE ON: Coi chừng, ngó chừng
- HAVE A BEE IN ONE’S BONNET (ABOUT SOMETHING): Đặt nặng chuyện gì
- GET/HAVE COLD FEET: Mất can đảm
- ON SECOND THOUGHTS: Suy nghĩ kỹ
- IN VAIN: Uổng công, vô ích
- CHIP IN: Đóng góp, góp tiền
- OFF ONE’S HEAD: Điên, loạn trí
- JUMP THE TRAFFIC LIGHTS: Vượt đèn đỏ
- FLY OFF THE HANDLE: Dễ nổi giận
- THE APPLE OF ONE’S EYES: Đồ quý giá của ai
- BUCKET DOWN: Mưa xối xả
- CLOSE CALL: Thoát được trong gang tấc
- DROP A BRICK: Lỡ miệng
- GET BUTTERFLIES IN ONE’S STOMACH: Cảm thấy bồn chồn
- OFF THE RECORD: Không chính thức
- ONE’S CUP OF TEA: Thứ mà ta thích
- CUT IT FINE: Đến sát giờ
- GOLDEN HANDSHAKE: Một món tiền hậu hĩnh dành cho người sắp nghỉ việc
- PUT ON AN ACT: Giả bộ, làm bộ
- COME TO LIGHT: Được biết đến, phát hiện
- TAKE THINGS TO PIECES: Tháo từng mảnh
- PUT ONE’S FOOT IN IT: Gây nhầm lẫn, bối rối
- PULL ONE’S WEIGHT: Nỗ lực, làm tròn trách nhiệm
- MAKE ENDS MEET: Xoay sở để kiếm sống
- GET THE WRONG END OF THE STICK: Hiểu nhầm ai đó
- CUT AND DRIED: Rõ ràng, dễ hiểu
- STAY/KEEP ON ONE’S TOE: Cảnh giác, thận trọng
- SEE EYE TO EYE: Đồng tình
- HAVE IN MIND: Đang suy tính, cân nhắc
- A LOST CAUSE: Hết hy vọng
- TO BE BOUND TO: Chắc chắn
- AT HEART: Thực chất, cơ bản
- TO KNOW BY SIGHT: Nhận ra
- NOW AND THEN: Thỉnh thoảng
- TO TAKE PAINS: Làm việc cẩn thận và tận tâm
- TO MAKE DO: Xoay sở, đương đầu
- CLOSE CALL: Thoát được trong gang tấc
- SELL SOMEONE SHORT: Đánh giá thấp
- FACE THE MUSIC: Chịu trận
- LET THE CAT OUT OF THE BAG: Tiết lộ bí mật
- ON PROBATION: Trong thời gian quản chế
Nếu thầy cô và các bạn học sinh muốn tìm hiểu chi tiết hơn về các thành ngữ này, vui lòng tải file PDF đầy đủ. Ngoài ra, phần 2 với các thành ngữ khác sẽ được cập nhật và đăng tải trên website dethithu.net. Hãy theo dõi để không bỏ lỡ nhé!
Một số tài liệu hay khác mà bạn có thể tham khảo:
- 30 bài đọc đục lỗ tiếng Anh cực hay đáp án giải thích chi tiết (Phần 1)
- 180 câu bài tập từ đồng nghĩa, trái nghĩa tiếng Anh hay đáp án giải thích
- Cụm động từ (PHRASAL VERBS) thông dụng cần học cho thi THPT Quốc Gia
- 25 bài đọc đục lỗ tiếng Anh hay giải thích chi tiết đáp án (Phần 2)
Nếu các thầy cô tải file này, hi vọng thầy cô có thể giới thiệu website dethithu.net đến học sinh của mình. Chúng tôi luôn cố gắng miệt mài đăng tải đề thi thử và tài liệu miễn phí trên website để giúp các em học sinh tiến gần hơn tới ước mơ, trở thành học sinh đại học.
Nguồn: https://tenrenvietnam.com
Danh mục: Tài liệu chia sẻ