Face Up – Chìm đắm trong cụm động từ tiếng Anh này

Spread the love

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về một cụm động từ không còn xa lạ – “face up” trong tiếng Anh. Chắc hẳn bạn đã thấy nó rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày và các bài thi, đề kiểm tra. Vậy bạn đã hiểu rõ ý nghĩa và từ vựng liên quan chưa? Hãy cùng tìm hiểu!

Có thể bạn quan tâm

    1. Ý nghĩa của “face up” trong tiếng Anh

    Cụm từ “face up” hay “face up to” mang ý nghĩa chấp nhận một sự thật không mong muốn hoặc tiếp tục đối mặt với một tình huống khó khăn, bất lợi.

    face up là gì

    Ví dụ:

    • Jessica faced years of back pain before seeing a surgeon. (Jessica phải đối mặt với chứng đau lưng nhiều năm trước khi gặp bác sĩ phẫu thuật.)
    • Many people find it difficult to face up to the fact that they are getting older. (Nhiều người cảm thấy khó khăn khi phải đối mặt với sự thật rằng họ đang già đi.)
    • I have eventually faced up to the fact that I can’t change who he is. (Cuối cùng tôi đã phải đối mặt với sự thật rằng tôi không thể thay đổi con người của anh ấy.)

    2. Từ vựng, cụm từ đồng nghĩa với “face up” trong tiếng Anh

    face up là gì

    Từ vựng, cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    Brave Đối phó với những điều nguy hiểm hoặc khó khăn mà không sợ hãi She braved the anger of her parents by refusing to marry the rich man they chose. (Cô đã bất chấp sự giận dữ của cha mẹ bằng cách từ chối kết hôn với người đàn ông giàu có mà họ đã chọn.)
    Oppose Không đồng ý với điều gì đó hoặc ai đó, thường bằng cách nói hoặc chống lại Most of the local residents opposed the closing of the market. (Hầu hết cư dân địa phương phản đối việc đóng cửa chợ.)
    Encounter Trải nghiệm điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó không thỏa đáng Why did you encounter these troubles Lisa? (Tại sao bạn lại gặp phải những rắc rối này thế Lisa?)
    Stand up to Không bị thay đổi hoặc làm hỏng bởi một cái gì đó Will the trucks stand up to those rough roads? (Liệu những chiếc xe tải có thể vượt qua những con đường gồ ghề kia không?)
    Defy Từ chối tuân theo một người, quyết định, luật pháp, tình huống… A few employees have defied the company’s decision and still gone into work. (Một số nhân viên đã bất chấp quyết định của công ty và vẫn tiếp tục làm việc.)
    Resist Từ chối chấp nhận hoặc bị thay đổi bởi điều gì đó The traders resisted changing their selling areas in the market. (Các tiểu thương chống lại việc chuyển đổi khu vực bán hàng trong chợ của họ.)
    Withstand Đủ mạnh mẽ, không bị thay đổi bởi điều gì đó, hoặc chống lại một người hoặc vật thành công This artist is a person who will undoubtedly withstand pressure from public opinion. (Nghệ sĩ này là một người chắc chắn sẽ chịu được áp lực từ dư luận.)

    3. Cách phân biệt “face sb down”, “face off” và “face up to sth”

    Như chúng ta đã biết, “face sb down”, “face off” và “face up to sth” đều dùng để chỉ sự phản đối, tranh luận hoặc đối phó với một người hoặc tình huống làm ta tức giận, không thỏa mãn.

    3.1. “Face sb down”: phản đối, chống lại, đánh bại ai đó bằng cách đối phó trực tiếp với họ.

    Ví dụ:

    • Even though she faced down a crisis in her family, she still successfully became a talented leader of our company. (Mặc dù phải đối mặt với khủng hoảng trong gia đình, cô ấy vẫn thành công trở thành một nhà lãnh đạo tài năng của công ty chúng tôi.)
    • I admired your ability to face down criticisms about yourself. (Tôi ngưỡng mộ khả năng đối mặt với những lời chỉ trích về bản thân của bạn.)

    3.2. “Face off”: đối đầu, tranh luận, cạnh tranh với ai đó hoặc để có được một vị trí mà bạn đã sẵn sàng để thực hiện điều này.

    Ví dụ:

    • The two candidates in the presidential election will face off in a televised debate this Thursday. (Hai ứng cử viên trong cuộc bầu cử tổng thống sẽ đối đầu trong một cuộc tranh luận trên truyền hình vào thứ Năm này.)
    • Our team has to face off the opposite team in the debate lesson this week. (Đội của chúng tôi phải đối đầu với đội đối diện trong buổi học tranh luận tuần này.)

    3.3. “Face up to sth”: chấp nhận, đối mặt với điều gì đó khó khăn, khó chịu hay không thỏa đáng.

    Ví dụ:

    • After the injury, she had to face up to the fact that she would never dance again. (Sau chấn thương, cô phải đối mặt với sự thật rằng cô sẽ không bao giờ nhảy được nữa.)
    • Facing up to the truth is never easy. (Đối diện với sự thật chưa bao giờ là dễ dàng.)

    Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm động từ “face up” trong tiếng Anh. Đừng quên ghi chú và học thuộc cấu trúc này để sử dụng thành thạo nhé. Chúc bạn thành công và luôn ủng hộ Studytienganh!

    More From Author