Several là gì? Hướng dẫn sử dụng một cách chi tiết cấu trúc Several

Estimated read time 7 min read
Spread the love

Bạn đã từng nghe qua từ “Several” trong tiếng Anh chưa? Biết cách sử dụng từ này như thế nào chưa? Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ này cũng như cách sử dụng phổ biến nhất của Several trong tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu ngay nhé!

Có thể bạn quan tâm

    I. Several là gì?

    Theo từ điển Cambridge, Several có thể được sử dụng làm từ chỉ số lượng, tính từ và đại từ trong câu tiếng Anh. Ví dụ:

    • Several có thể chỉ số lượng, mang ý nghĩa “một vài, một chút,…”. Ví dụ: Chúng tôi đã xem bộ phim đó nhiều lần.
    • Several có thể đóng vai trò là tính từ, mang ý nghĩa “một vài” hoặc “tách rời/khác biệt”. Ví dụ: Chúng tôi đang nỗ lực đạt được một thỏa thuận có thể đáp ứng được những lợi ích khác nhau của nhiều bên liên quan.
    • Several cũng có thể đóng vai trò là đại từ, mang ý nghĩa “một vài người hoặc một vài thứ”. Ví dụ: Một số người trong tòa nhà đã phàn nàn về mùi khói.

    II. Từ/cụm từ thường đi kèm với Several

    Khi sử dụng Several, chúng ta thường kết hợp với một số từ/cụm từ khác. Dưới đây là một số từ/cụm từ thường đi kèm với Several và ví dụ minh họa:

    • “Joint and several liability”: Trách nhiệm chung và liên đới. Ví dụ: Thẩm phán đã áp dụng quy tắc trách nhiệm chung và trách nhiệm riêng, đồng thời yêu cầu nhà sản xuất ô tô phải trả 100% thiệt hại vì người lái xe không thể trả 90% phần của mình.
    • “Have several irons in the fire”: Có nhiều hoạt động/công việc cùng một lúc. Ví dụ: Nếu đơn xin việc đó không thành công thì tôi vẫn có sẵn một vài công việc thay thế khác.

    III. Cách sử dụng của Several phổ biến nhất

    Cách sử dụng phổ biến nhất của Several là:

    1. Several là từ chỉ số lượng: Several đóng vai trò là từ chỉ số lượng mang nghĩa “một vài/một số”. Several thường đi kèm với giới từ “of”. Ví dụ: Một số người tham dự đã phàn nàn về chất lượng bài giảng..
    2. Several là tính từ: Several đóng vai trò là tính từ trong câu, nhấn mạnh sự riêng lẻ, khác biệt. Ví dụ: Mỗi phòng trong cửa hàng này đáp ứng những nhu cầu khác nhau của khách hàng.
    3. Several là đại từ: Several đóng vai trò là đại từ, thường sử dụng để chỉ một vài người hoặc một vài thứ gì đó. Ví dụ: Một số học sinh trong lớp đang làm bài kiểm tra nói.

    IV. Phân biệt Several và Several of

    Mặc dù Several và Several of có vẻ giống nhau, nhưng khi sử dụng, chúng ta mới nhận ra sự khác biệt giữa chúng. Hãy cùng PREP tìm hiểu sự khác biệt giữa Several và Several of!

    • Giống nhau: Several và Several of đều diễn đạt số lượng một vài, nhiều người hoặc thứ nhưng không chính xác.
    • Khác biệt:
      • Several: Several là một tính từ, thường được sử dụng trước danh từ để chỉ một số lượng nhỏ.
      • Several of: Several of là một cụm từ thường được sử dụng sau danh từ để chỉ một nhóm trong tổng thể.

    V. Phân biệt Several và Few, A few, Little, A little, Some

    Ngoài ra, Several thường bị nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như: few, a few, little, a little, some. Hãy tìm hiểu sự khác biệt giữa các từ này và Several!

    • Giống nhau: Several và few, a few, little, a little, some đều là những từ chỉ số lượng trong tiếng Anh.
    • Khác biệt:
    Từ Ý nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
    Several Số lượng nhỏ một vài Several đi với danh từ đếm được số nhiều. I have several friends from different countries.
    Some Một số ít hoặc một phần Some đi với danh từ đếm được và không đếm được. I have some chocolate in the cupboard.
    Few Một số ít Few đi với danh từ đếm được số nhiều. There seem to be fewer tourists around this year.
    A few Một số ít A few đi với danh từ đếm được số nhiều. I have a few friends coming over for dinner tonight.
    Little Một lượng rất ít Little đi với danh từ không đếm được. There is little hope of finding the lost treasure.
    A little Một lượng nhỏ Sau a little đi với danh từ không đếm được. Add a little sugar to the tea to make it sweeter.

    VI. Bài tập Several có đáp án

    Để hiểu rõ về Several, chúng ta cùng làm một số bài tập nhé!

    1. Bài tập:
    • Câu hỏi 1: There are ___ apples in the basket.
      • Little
      • A little
      • Several
    • Câu hỏi 2: I have very ___ friends who enjoy hiking.
      • Several
      • Little
      • Few
    • Câu hỏi 3: I have ___ books that I haven’t read yet.
      • Little
      • Much
      • A few
    • Câu hỏi 4: I have ___ patience for rude people.
      • A few
      • Little
      • Few
    • Câu hỏi 5: Can I have ___ sugar in my coffee, please?
      • Many
      • Much
      • A little
    • Câu hỏi 6: Can you please give me ___ advice on how to start a business?
      • Some
      • Much
      • Many
    • Câu hỏi 7: There are ___ cars parked in front of the mall.
      • A little
      • Many
      • Much
    • Câu hỏi 8: She didn’t have ___ time to complete the project.
      • Many
      • Few
      • Much
    1. Đáp án:
    • Câu hỏi 1: C
    • Câu hỏi 2: C
    • Câu hỏi 3: C
    • Câu hỏi 4: B
    • Câu hỏi 5: C
    • Câu hỏi 6: A
    • Câu hỏi 7: B
    • Câu hỏi 8: C

    Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về Several và cách sử dụng phổ biến của nó. Nếu còn bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại để lại bình luận, PREP sẽ phản hồi lại trong thời gian sớm nhất. Chúc bạn thành công!

    More From Author